베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chín vừa" (1)
chín vừa

영어
명사medium
Tôi gọi bít tết chín vừa.
I’ll have my steak medium.
관련 단어 "chín vừa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chín vừa" (1)
Tôi gọi bít tết chín vừa.
I’ll have my steak medium.
